Kho từ › ide

ide

B2 danh từ
ý tưởng
UK /aɪdi/ · US /aɪdi/
A thought or suggestion for a plan or idea.
The ide behind the project was innovative.
→ Ý tưởng đằng sau dự án rất sáng tạo.
She had an interesting ide about improving the project.→ Cô ấy có một ý tưởng thú vị về việc cải thiện dự án.
Đồng nghĩa
conceptnotion
Collocations
creative idebusiness ideide generation
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ý tưởng trong IELTS.
Thường dùng trong sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...