Kho từ › consensus

consensus

B2 danh từ
sự đồng thuận
UK /kənˈsɛnsəs/ · US /kənˈsɛnsəs/
general agreement among a group
The committee reached a consensus on the new policy.
→ Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
There was a consensus on the best solution.→ Có sự đồng thuận về giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩa
agreementaccord
Collocations
reach a consensusbroad consensusconsensus opinion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đồng thuận trong nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...