consensus
Nghĩa
Định nghĩa · general agreement among a group
“The committee reached a consensus on the new policy.”Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
“There was a consensus on the best solution.”Có sự đồng thuận về giải pháp tốt nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng thuận trong nhóm.