Kho từ › polo

polo

B2 danh từ
môn polo
UK /ˈpoʊloʊ/ · US /ˈpoʊloʊ/
A sport played on horseback with a ball and mallets.
Polo is a sport played on horseback.
→ Polo là một môn thể thao chơi trên lưng ngựa.
Polo is a fast-paced and exciting game.→ Polo là một trò chơi nhanh và thú vị.
Đồng nghĩa
none
Collocations
polo matchpolo team
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thể thao trong IELTS.
Thường được chơi trong các sự kiện thể thao lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...