Kho từ › copying

copying

B2 danh từ
sao chép
UK /ˈkɒpiɪŋ/ · US /ˈkɒpiɪŋ/
The act of making a copy of something.
Copying someone else's work is considered plagiarism.
→ Sao chép công việc của người khác được coi là đạo văn.
Copying documents can be time-consuming.→ Việc sao chép tài liệu có thể tốn thời gian.
Đồng nghĩa
replicationduplication
Collocations
copying filescopying techniques
Họ từ
copy (v)copier (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc văn phòng.
Thường dùng trong công việc văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...