copying
Nghĩa
Định nghĩa · The act of making a copy of something.
“Copying someone else's work is considered plagiarism.”Sao chép công việc của người khác được coi là đạo văn.
“Copying documents can be time-consuming.”Việc sao chép tài liệu có thể tốn thời gian.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công việc văn phòng.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc văn phòng.