Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rpg

/ˌɑːr piː ˈdʒiː/ B2

Nghĩa

trò chơi nhập vai danh từ

Định nghĩa · A type of game where players role-play characters.

“RPG games allow players to immerse themselves in different worlds.”Các trò chơi RPG cho phép người chơi đắm mình trong những thế giới khác nhau.

“RPGs allow players to create their own stories.”Các trò chơi RPG cho phép người chơi tạo ra câu chuyện của riêng họ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trò chơi trong IELTS.

Ghi chú · Thường gặp trong văn hóa trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...