Kho từ › rpg

rpg

B2 danh từ
trò chơi nhập vai
UK /ˌɑːr piː ˈdʒiː/ · US /ˌɑːr piː ˈdʒiː/
A type of game where players role-play characters.
RPG games allow players to immerse themselves in different worlds.
→ Các trò chơi RPG cho phép người chơi đắm mình trong những thế giới khác nhau.
RPGs allow players to create their own stories.→ Các trò chơi RPG cho phép người chơi tạo ra câu chuyện của riêng họ.
Đồng nghĩa
role-playing gamesimulation game
Collocations
fantasy RPGtabletop RPGRPG characters
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trò chơi trong IELTS.
Thường gặp trong văn hóa trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...