Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

delivering

/dɪˈlɪvərɪŋ/ B2

Nghĩa

giao hàng danh từ

Định nghĩa · The act of sending or bringing something to a person.

“Delivering packages on time is crucial for customer satisfaction.”Giao hàng đúng thời gian là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.

“The company is delivering packages every day.”Công ty đang giao hàng mỗi ngày.

Đồng nghĩa distributionshipment
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'deliver' với hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...