Kho từ › delivering

delivering

B2 danh từ
giao hàng
UK /dɪˈlɪvərɪŋ/ · US /dɪˈlɪvərɪŋ/
The act of sending or bringing something to a person.
Delivering packages on time is crucial for customer satisfaction.
→ Giao hàng đúng thời gian là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
The company is delivering packages every day.→ Công ty đang giao hàng mỗi ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'deliver' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
distributionshipment
Collocations
delivering goodsdelivering servicesdelivering results
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...