Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cordless

/ˈkɔːrdləs/ B2

Nghĩa

không dây tính từ

Định nghĩa · not having a wire; wireless.

“Cordless phones are more convenient to use.”Điện thoại không dây tiện lợi hơn để sử dụng.

“I bought a cordless phone for convenience.”Tôi đã mua một chiếc điện thoại không dây để tiện lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cordless' để mô tả công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ các thiết bị không dây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...