Kho từ › cordless

cordless

B2 tính từ
không dây
UK /ˈkɔːrdləs/ · US /ˈkɔːrdləs/
not having a wire; wireless.
Cordless phones are more convenient to use.
→ Điện thoại không dây tiện lợi hơn để sử dụng.
I bought a cordless phone for convenience.→ Tôi đã mua một chiếc điện thoại không dây để tiện lợi.
Đồng nghĩa
wirelessuntethered
Collocations
cordless phonecordless toolscordless vacuum
🎯 IELTS: Sử dụng 'cordless' để mô tả công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ các thiết bị không dây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...