cordless
Nghĩa
Định nghĩa · not having a wire; wireless.
“Cordless phones are more convenient to use.”Điện thoại không dây tiện lợi hơn để sử dụng.
“I bought a cordless phone for convenience.”Tôi đã mua một chiếc điện thoại không dây để tiện lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cordless' để mô tả công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các thiết bị không dây.