Kho từ › horn

horn

B2 danh từ
sừng, kèn
UK /hɔːrn/ · US /hɔːrn/
A hard, pointed part of an animal's body or a musical instrument.
The horn of the animal was beautifully curved.
→ Sừng của con vật được uốn cong đẹp mắt.
The horn of the animal was very impressive.→ Sừng của con vật rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
antlertrombone
Collocations
animal hornmusical horn
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả đặc điểm động vật trong IELTS.
Có thể chỉ về nhạc cụ hoặc động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...