Kho từ › fired

fired

B2 động từ
sa thải
UK /faɪərd/ · US /faɪərd/
To dismiss someone from their job.
He was fired from his job for misconduct.
→ Anh ấy bị sa thải khỏi công việc vì hành vi sai trái.
He was fired for not meeting performance standards.→ Anh ấy bị sa thải vì không đạt tiêu chuẩn hiệu suất.
Đồng nghĩa
dismissedlet go
Collocations
fired employeeget fired
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về tình huống công việc trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...