Kho từ › journalism

journalism

B2 danh từ
nghề báo chí
UK /ˈdʒɜrnəlɪzəm/ · US /ˈdʒɜrnəlɪzəm/
The profession of reporting news and events.
Journalism plays a vital role in democracy.
→ Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Journalism plays a vital role in society.→ Nghề báo chí đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
reportingnewswriting
Collocations
investigative journalismjournalism ethics
🎯 IELTS: Sử dụng journalism khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Báo chí cần có đạo đức nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...