EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prot
prot
B2
danh từ
chất bảo vệ
UK /prɒt/
·
US /prɒt/
A substance that protects something from harm.
The prot helps in preserving the quality of the product.
→ Chất bảo vệ giúp bảo quản chất lượng sản phẩm.
The prot layer helps shield the device from damage.
→ Lớp chất bảo vệ giúp bảo vệ thiết bị khỏi hư hại.
Đồng nghĩa
protector
shield
Collocations
protective prot
chemical prot
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Chất bảo vệ thường dùng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 12
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...