prot
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that protects something from harm.
“The prot helps in preserving the quality of the product.”Chất bảo vệ giúp bảo quản chất lượng sản phẩm.
“The prot layer helps shield the device from damage.”Lớp chất bảo vệ giúp bảo vệ thiết bị khỏi hư hại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Chất bảo vệ thường dùng trong công nghệ.