Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trivia

/ˈtrɪviə/ B2

Nghĩa

thông tin thú vị danh từ

Định nghĩa · Interesting facts or details that are not very important.

“Trivia games can be a fun way to learn.”Các trò chơi trivia có thể là một cách thú vị để học.

“We discussed trivia during the long drive.”Chúng tôi đã thảo luận về những thông tin thú vị trong suốt chuyến đi dài.

Đồng nghĩa factsdetails
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trivium'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để làm phong phú thêm bài nói trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thông tin giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...