Kho từ › trivia

trivia

B2 danh từ
thông tin thú vị
UK /ˈtrɪviə/ · US /ˈtrɪviə/
Interesting facts or details that are not very important.
Trivia games can be a fun way to learn.
→ Các trò chơi trivia có thể là một cách thú vị để học.
We discussed trivia during the long drive.→ Chúng tôi đã thảo luận về những thông tin thú vị trong suốt chuyến đi dài.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trivium'.
Đồng nghĩa
factsdetails
Collocations
trivia quiztrivia nighttrivia questions
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm phong phú thêm bài nói trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thông tin giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...