Kho từ › syria

syria

B2 danh từ riêng
Syria (quốc gia)
UK /ˈsɪriə/ · US /ˈsɪriə/
A country in the Middle East with a rich history.
Syria has a rich history and culture.
→ Syria có một lịch sử và văn hóa phong phú.
Syria has faced many challenges in recent years.→ Syria đã đối mặt với nhiều thách thức trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
none
Collocations
Syria conflictSyria crisis
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tình hình chính trị trong IELTS.
Tên riêng, không dùng số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...