Kho từ › Phrasal verb hay ra trong đề › go off

go off

B1 phr 📁 Phrasal verb hay ra trong đề THPT
reo; hỏng; hết ngon
UK · US
The fire alarm went off during chemistry class.
→ Chuông báo cháy reo trong giờ hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...