Kho từ › tgp

tgp

B2 danh từ
tên viết tắt
UK /tiː dʒiː piː/ · US /tiː dʒiː piː/
An abbreviation for a specific term or phrase.
TGP stands for the 'Transgender Gender-Variant and Intersex People'.
→ TGP là viết tắt của 'Người chuyển giới và người có giới tính biến thể'.
TGP stands for 'The Great Project'.→ TGP là viết tắt của 'Dự án Vĩ đại'.
Cấu tạo
TGP là viết tắt của một cụm từ dài hơn.
Đồng nghĩa
abbreviationacronym
Collocations
TGP projectTGP initiativeTGP report
🎯 IELTS: Sử dụng viết tắt khi nói về tổ chức hoặc dự án.
Viết tắt thường dùng trong văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...