Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tgp

/tiː dʒiː piː/ B2

Nghĩa

tên viết tắt danh từ

Định nghĩa · An abbreviation for a specific term or phrase.

“TGP stands for the 'Transgender Gender-Variant and Intersex People'.”TGP là viết tắt của 'Người chuyển giới và người có giới tính biến thể'.

“TGP stands for 'The Great Project'.”TGP là viết tắt của 'Dự án Vĩ đại'.

Đồng nghĩa abbreviationacronym
Cấu tạoTGP là viết tắt của một cụm từ dài hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng viết tắt khi nói về tổ chức hoặc dự án.

Ghi chú · Viết tắt thường dùng trong văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...