Kho từ › retro

retro

B2 tính từ
hồi tưởng
UK /ˈrɛtroʊ/ · US /ˈrɛtroʊ/
Relating to styles from the past, often nostalgic.
The retro style of the furniture is very popular.
→ Phong cách hồi tưởng của đồ nội thất rất phổ biến.
She loves retro music from the 80s.→ Cô ấy thích nhạc hồi tưởng từ những năm 80.
Đồng nghĩa
nostalgicvintage
Collocations
retro styleretro fashionretro game
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...