retro
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to styles from the past, often nostalgic.
“The retro style of the furniture is very popular.”Phong cách hoài cổ của đồ nội thất rất phổ biến.
“She loves retro music from the 80s.”Cô ấy thích nhạc hồi tưởng từ những năm 80.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thời trang.