Kho từ › circular

circular

B2 tính từ
hình tròn
UK /ˈsɜːrkjələr/ · US /ˈsɜːrkjələr/
having the shape of a circle.
The circular table was perfect for family gatherings.
→ Bàn hình tròn rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình.
The table is circular and fits perfectly in the room.→ Cái bàn có hình tròn và vừa vặn trong phòng.
Đồng nghĩa
roundspherical
Collocations
circular shapecircular motioncircular path
🎯 IELTS: Sử dụng 'circular' để mô tả hình dạng trong bài viết.
Dùng để mô tả hình dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...