anger
/ˈæŋɡər/ B1
Nghĩa
cơn giận
danh từ
Định nghĩa · A strong feeling of displeasure or rage.
“His anger was evident when he heard the news.”Cơn giận của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin tức.
“His anger was evident during the argument.”Cơn giận của anh ấy rõ ràng trong cuộc tranh cãi.
Cụm hay dùng
express angeranger managementanger issues
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angor' (đau đớn).
Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc, hãy sử dụng từ này để mô tả sự tức giận.
Ghi chú · Cơn giận có thể ảnh hưởng đến hành vi.