Từ vựng A2

Chủ đề Word family — chuyển loại từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comfortable

/ˈkʌmftəbl/ A2 THPT phổ biến #22030

Nghĩa

thoải mái, dễ chịu adj

Định nghĩa · Providing physical ease and relaxation.

“The new chairs are comfortable for long classes.”Ghế mới thoải mái cho các tiết học dài.

Ghi chú · comfort (n/v) – comfortable (adj) – comfortably (adv)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...