Kho từ › Word family — chuyển loại từ › comfortably

comfortably

A2 adv 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
một cách thoải mái
UK /ˈkʌmftəbli/ · US /ˈkʌmftəbli/
Students can study comfortably in the reading room.
→ Học sinh có thể học một cách thoải mái ở phòng đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...