Kho từ › Word family — chuyển loại từ › safe

safe

A2 adj 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
an toàn
UK /seɪf/ · US /seɪf/
Wear helmets to stay safe on the trip.
→ Đội mũ bảo hiểm để an toàn trong chuyến đi.
safe (adj) – safety (n) – safely (adv)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...