Kho từ › snap

snap

B1 động từ
bẻ gãy
UK /snæp/ · US /snæp/
To break something suddenly with a sharp sound.
Be careful not to snap the pencil in half.
→ Hãy cẩn thận không bẻ gãy cây bút chì.
He snapped the pencil in half during the exam.→ Anh ấy đã bẻ gãy cây bút chì trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
breakfracture
Collocations
snap a twigsnap fingers
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để mô tả hành động bẻ gãy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...