Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

happiness

/ˈhæpɪnəs/ B2

Nghĩa

hạnh phúc danh từ

Định nghĩa · A state of feeling pleasure or contentment.

“Happiness is often found in simple pleasures.”Hạnh phúc thường được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.

“Her happiness was evident on her wedding day.”Hạnh phúc của cô ấy rõ ràng trong ngày cưới.

Đồng nghĩa joycontentment
Trái nghĩa sadnessmisery
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'happy' với hậu tố '-ness'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...