Kho từ › substantially

substantially

B2 trạng từ
đáng kể
UK /səbˈstænʃəli/ · US /səbˈstænʃəli/
In a significant or considerable way.
The project has substantially improved the local economy.
→ Dự án đã cải thiện đáng kể nền kinh tế địa phương.
The project improved substantially over time.→ Dự án đã cải thiện đáng kể theo thời gian.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'substance' (chất) và '-ially' (một cách).
Đồng nghĩa
significantlyconsiderably
Collocations
substantially increasedsubstantially improvedsubstantially different
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Đáng kể thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...