substantially
/səbˈstænʃəli/ B2
Nghĩa
đáng kể
trạng từ
Định nghĩa · In a significant or considerable way.
“The project has substantially improved the local economy.”Dự án đã cải thiện đáng kể nền kinh tế địa phương.
“The project improved substantially over time.”Dự án đã cải thiện đáng kể theo thời gian.
Đồng nghĩa
significantlyconsiderably
Cấu tạoTừ này kết hợp 'substance' (chất) và '-ially' (một cách).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Đáng kể thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.