bizarre
/bɪˈzɑːr/ B2
Nghĩa
kỳ quặc
tính từ
Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is surprising.
“The story took a bizarre turn at the end.”Câu chuyện đã có một bước ngoặt kỳ quặc ở cuối.
“The bizarre costume caught everyone's attention.”Bộ trang phục kỳ quặc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Cụm hay dùng
bizarre behaviorbizarre situation
Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ.