Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bizarre

/bɪˈzɑːr/ B2

Nghĩa

kỳ quặc tính từ

Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is surprising.

“The story took a bizarre turn at the end.”Câu chuyện đã có một bước ngoặt kỳ quặc ở cuối.

“The bizarre costume caught everyone's attention.”Bộ trang phục kỳ quặc đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Đồng nghĩa oddstrange

Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...