Kho từ › bizarre

bizarre

B2 tính từ
kỳ quặc
UK /bɪˈzɑːr/ · US /bɪˈzɑːr/
Strange or unusual in a way that is surprising.
The story took a bizarre turn at the end.
→ Câu chuyện đã có một bước ngoặt kỳ quặc ở cuối.
The bizarre costume caught everyone's attention.→ Bộ trang phục kỳ quặc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Đồng nghĩa
oddstrange
Collocations
bizarre behaviorbizarre situation
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều kỳ lạ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...