Kho từ › geo

geo

B2 tính từ
địa lý
UK /ˈdʒiːoʊ/ · US /ˈdʒiːoʊ/
Related to the study of the Earth and its features.
Geo data is crucial for understanding environmental changes.
→ Dữ liệu địa lý rất quan trọng để hiểu các thay đổi môi trường.
The geo report analyzed climate changes.→ Báo cáo địa lý phân tích sự thay đổi khí hậu.
Cấu tạo
Từ này là viết tắt của 'geography'.
Đồng nghĩa
geographicalearthly
Collocations
geo datageo analysisgeo mapping
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...