Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jpeg

/ˈdʒeɪpɛɡ/ B2

Nghĩa

định dạng hình ảnh danh từ

Định nghĩa · A common image format used for digital pictures.

“I saved the photo in a JPEG format for better quality.”Tôi đã lưu bức ảnh ở định dạng JPEG để có chất lượng tốt hơn.

“I saved my photo as a jpeg file.”Tôi đã lưu bức ảnh của mình dưới dạng tệp jpeg.

Mẹo IELTS · Sử dụng đúng định dạng jpeg cho ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thiết kế đồ họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...