Kho từ › Từ nối & liên kết ý › while

while

A2 conj 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
trong khi; trái lại
UK /waɪl/ · US /waɪl/
While I read, my partner summarized the key ideas.
→ Trong khi tôi đọc, bạn tôi tóm tắt ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...