Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › promise

promise

A2 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
hứa
UK /ˈprɑːmɪs/ · US /ˈprɑːmɪs/
They promise to correct the mistake tomorrow.
→ Họ hứa sẽ sửa lỗi vào ngày mai.
promise (v, n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...