Kho từ › wal

wal

B2 danh từ
bức tường
UK /wɔːl/ · US /wɔːl/
A wall is a vertical structure that divides or encloses an area.
The wal was painted in bright colors.
→ Bức tường được sơn bằng những màu sắc rực rỡ.
The wall was painted blue.→ Bức tường được sơn màu xanh.
Đồng nghĩa
barrierfence
Collocations
brick wallstone wallsound wall
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kiến trúc trong IELTS.
Dùng để chỉ các bức tường trong kiến trúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...