Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handy

/ˈhændi/ B2

Nghĩa

tiện lợi tính từ

Định nghĩa · Useful and convenient to have or use.

“This tool is very handy for small repairs.”Công cụ này rất tiện lợi cho các sửa chữa nhỏ.

“This tool is very handy for fixing things around the house.”Công cụ này rất tiện lợi để sửa chữa đồ đạc trong nhà.

Đồng nghĩa usefulconvenient
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'hand' và hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tính tiện lợi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc công cụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...