Kho từ › handy

handy

B2 tính từ
tiện lợi
UK /ˈhændi/ · US /ˈhændi/
Useful and convenient to have or use.
This tool is very handy for small repairs.
→ Công cụ này rất tiện lợi cho các sửa chữa nhỏ.
This tool is very handy for fixing things around the house.→ Công cụ này rất tiện lợi để sửa chữa đồ đạc trong nhà.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'hand' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
usefulconvenient
Collocations
handy toolhandy guidehandy tips
Họ từ
hand (n)handiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tính tiện lợi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc công cụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...