Kho từ › flip

flip

B2 động từ
lật
UK /flɪp/ · US /flɪp/
To turn something over quickly.
He can flip the pancake perfectly in the air.
→ Anh ấy có thể lật bánh kếp một cách hoàn hảo trên không.
He flipped the pancake with ease.→ Anh ấy lật chiếc bánh một cách dễ dàng.
Đồng nghĩa
turnrotate
Collocations
flip a coinflip through
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...