field hospital
Nghĩa
Định nghĩa · A temporary medical facility set up in emergencies.
“The field hospital treated many soldiers.”Bệnh viện dã chiến đã điều trị nhiều binh sĩ.
“They set up a field hospital quickly.”Họ thiết lập bệnh viện dã chiến nhanh chóng.
Ghi chú · Dùng trong chiến tranh để chăm sóc thương binh.