Kho từ › capitol

capitol

B2 danh từ
tòa nhà quốc hội
UK /ˈkæpɪtəl/ · US /ˈkæpɪtəl/
A building where a legislative assembly meets.
The Capitol building is a symbol of democracy.
→ Tòa nhà Quốc hội là biểu tượng của nền dân chủ.
The capitol houses the government offices.→ Tòa nhà quốc hội chứa các văn phòng chính phủ.
Đồng nghĩa
legislatureparliament
Collocations
state capitolcapitol building
🎯 IELTS: Dùng capitol khi nói về chính trị trong IELTS.
Tòa nhà quốc hội thường là biểu tượng của chính quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...