Kho từ › rna

rna

B2 danh từ
axit ribonucleic
UK /ˈɑːr.ɛn.eɪ/ · US /ˈɑːr.ɛn.eɪ/
A molecule essential for all living cells, carrying genetic information.
RNA plays a crucial role in the synthesis of proteins.
→ RNA đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein.
RNA plays a crucial role in protein synthesis.→ RNA đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein.
Cấu tạo
Từ này là viết tắt của 'ribonucleic acid'.
Đồng nghĩa
nucleic acid
Collocations
messenger RNAtransfer RNAribosomal RNA
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...