Kho từ › replica

replica

B2 danh từ
bản sao
UK /ˈrɛplɪkə/ · US /ˈrɛplɪkə/
A copy or reproduction of something.
The museum displayed a replica of the ancient artifact.
→ Bảo tàng trưng bày một bản sao của hiện vật cổ đại.
The museum displayed a replica of the ancient artifact.→ Bảo tàng trưng bày một bản sao của hiện vật cổ.
Đồng nghĩa
copyduplicate
Collocations
replica modelreplica artwork
🎯 IELTS: Sử dụng replica khi thảo luận về nghệ thuật trong IELTS.
Bản sao thường được dùng trong nghệ thuật và bảo tàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...