replica
/ˈrɛplɪkə/ B2
Nghĩa
bản sao
danh từ
Định nghĩa · A copy or reproduction of something.
“The museum displayed a replica of the ancient artifact.”Bảo tàng trưng bày một bản sao của hiện vật cổ đại.
Cụm hay dùng
replica modelreplica artwork
Mẹo IELTS · Sử dụng replica khi thảo luận về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Bản sao thường được dùng trong nghệ thuật và bảo tàng.