Kho từ › tribe

tribe

B1 danh từ
bộ lạc
UK /traɪb/ · US /traɪb/
A group of people sharing common ancestry or culture.
The tribe has a rich cultural heritage.
→ Bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.
He was adopted into the tribe.→ Anh ấy được nhận vào bộ lạc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tribus'.
Đồng nghĩa
clanethnic groupfamily
Collocations
tribe membersnative tribetribe leader
Họ từ
tribal (adj)tribesman (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Nhóm người có chung văn hóa và huyết thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...