Kho từ › superb

superb

B2 tính từ
tuyệt vời
UK /suːˈpɜːrb/ · US /suːˈpɜːrb/
Of very high quality; excellent.
The performance was superb and received a standing ovation.
→ Buổi biểu diễn thật tuyệt vời và nhận được tràng vỗ tay đứng.
The meal was superb and delicious.→ Bữa ăn thật tuyệt vời và ngon miệng.
Đồng nghĩa
excellentfantastic
Collocations
superb performancesuperb quality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo ấn tượng tốt trong IELTS.
Thường dùng để khen ngợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...