Kho từ › buzz

buzz

B2 danh từ
tiếng vo ve
UK /bʌz/ · US /bʌz/
A low, continuous sound made by insects or machines.
There was a buzz of excitement in the air before the concert.
→ Có một không khí phấn khích trước buổi hòa nhạc.
The buzz of bees filled the garden.→ Âm thanh vo ve của ong tràn ngập khu vườn.
Đồng nghĩa
humdrone
Collocations
buzz of excitementbuzzing soundbuzz around
🎯 IELTS: Mô tả âm thanh trong bài viết để tạo hình ảnh rõ nét.
Có thể chỉ âm thanh hoặc sự phấn khích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...