buzz
/bʌz/ B2
Nghĩa
tiếng vo ve
danh từ
Định nghĩa · A low, continuous sound made by insects or machines.
“There was a buzz of excitement in the air before the concert.”Có một không khí phấn khích trước buổi hòa nhạc.
“The buzz of bees filled the garden.”Âm thanh vo ve của ong tràn ngập khu vườn.
Cụm hay dùng
buzz of excitementbuzzing soundbuzz around
Mẹo IELTS · Mô tả âm thanh trong bài viết để tạo hình ảnh rõ nét.
Ghi chú · Có thể chỉ âm thanh hoặc sự phấn khích.