Kho từ › rid

rid

B2 động từ
thoát khỏi
UK /rɪd/ · US /rɪd/
To remove something unwanted or undesirable.
I need to rid my house of clutter.
→ Tôi cần thoát khỏi sự lộn xộn trong nhà.
I need to rid my house of clutter.→ Tôi cần thoát khỏi sự lộn xộn trong nhà.
Đồng nghĩa
removeeliminate
Collocations
rid of pestsrid oneself
🎯 IELTS: Dùng rid khi nói về sự loại bỏ trong IELTS.
Thoát khỏi thường dùng khi nói về sự sạch sẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...