handled
Nghĩa
Định nghĩa · To manage or deal with something.
“The situation was handled with great care.”Tình huống đã được xử lý một cách cẩn thận.
“She handled the situation with great care.”Cô ấy đã xử lý tình huống một cách cẩn thận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cách xử lý vấn đề.