Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exhaust

/ɪɡˈzɔst/ B2

Nghĩa

kiệt sức động từ

Định nghĩa · To become very tired or worn out.

“The long hike exhausted me completely.”Cuộc đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.

“After the long run, I felt completely exhausted.”Sau khi chạy dài, tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.

Đồng nghĩa fatiguewear out

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự mệt mỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...