Kho từ › exhaust

exhaust

B2 động từ
kiệt sức
UK /ɪɡˈzɔst/ · US /ɪɡˈzɔst/
To become very tired or worn out.
The long hike exhausted me completely.
→ Cuộc đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.
After the long run, I felt completely exhausted.→ Sau khi chạy dài, tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩa
fatiguewear out
Collocations
exhaust resourcesexhaust energy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả sự mệt mỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...