exhaust
/ɪɡˈzɔst/ B2
Nghĩa
kiệt sức
động từ
Định nghĩa · To become very tired or worn out.
“The long hike exhausted me completely.”Cuộc đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.
“After the long run, I felt completely exhausted.”Sau khi chạy dài, tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
Cụm hay dùng
exhaust resourcesexhaust energy
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự mệt mỏi.