vocational
Nghĩa
Định nghĩa · Related to training for a specific job or career.
“He enrolled in a vocational training program.”Anh ấy đã đăng ký vào một chương trình đào tạo nghề.
“She enrolled in a vocational school for nursing.”Cô ấy đã ghi danh vào trường hướng nghiệp để học điều dưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo dục nghề nghiệp.
Ghi chú · Thường liên quan đến nghề nghiệp thực tế.