Kho từ › vocational

vocational

B2 tính từ
hướng nghiệp
UK /voʊˈkeɪʃənl/ · US /voʊˈkeɪʃənl/
Related to training for a specific job or career.
He enrolled in a vocational training program.
→ Anh ấy đã đăng ký vào một chương trình đào tạo nghề.
She enrolled in a vocational school for nursing.→ Cô ấy đã ghi danh vào trường hướng nghiệp để học điều dưỡng.
Đồng nghĩa
career-orientedtechnical
Collocations
vocational trainingvocational educationvocational skills
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục nghề nghiệp.
Thường liên quan đến nghề nghiệp thực tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...