batch
Nghĩa
Định nghĩa · a group of things made at the same time.
“The bakery produced a fresh batch of bread.”Tiệm bánh đã sản xuất một mẻ bánh mì mới.
“The bakery prepared a batch of cookies.”Cửa hàng bánh đã chuẩn bị một mẻ bánh quy.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quy trình sản xuất hoặc nấu ăn.
Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất hoặc nấu ăn.