fitted
/ˈfɪtɪd/ B2
Nghĩa
vừa vặn
tính từ
Định nghĩa · Well-suited or tailored to fit properly.
“The dress is fitted perfectly to her body.”Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cơ thể của cô ấy.
“The dress was fitted perfectly for the occasion.”Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo cho dịp này.
Mẹo IELTS · Dùng fitted khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Vừa vặn thường dùng để mô tả trang phục.