Kho từ › fitted

fitted

B2 tính từ
vừa vặn
UK /ˈfɪtɪd/ · US /ˈfɪtɪd/
Well-suited or tailored to fit properly.
The dress is fitted perfectly to her body.
→ Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cơ thể của cô ấy.
The dress was fitted perfectly for the occasion.→ Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo cho dịp này.
Đồng nghĩa
tailoredcustomized
Trái nghĩa
ill-fittingloose
Collocations
fitted sheetfitted wardrobe
🎯 IELTS: Dùng fitted khi nói về thời trang trong IELTS.
Vừa vặn thường dùng để mô tả trang phục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...