Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fitted

/ˈfɪtɪd/ B2

Nghĩa

vừa vặn tính từ

Định nghĩa · Well-suited or tailored to fit properly.

“The dress is fitted perfectly to her body.”Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cơ thể của cô ấy.

“The dress was fitted perfectly for the occasion.”Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo cho dịp này.

Đồng nghĩa tailoredcustomized
Trái nghĩa ill-fittingloose

Mẹo IELTS · Dùng fitted khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Vừa vặn thường dùng để mô tả trang phục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...