Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

projected

/prəˈdʒek.tɪd/ B2

Nghĩa

dự kiến tính từ

Định nghĩa · Expected or planned to happen in the future.

“The projected sales for this quarter are promising.”Doanh số dự kiến cho quý này rất hứa hẹn.

“The projected costs for the project are quite high.”Chi phí dự kiến cho dự án khá cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện dự đoán trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...