Kho từ › projected

projected

B2 tính từ
dự kiến
UK /prəˈdʒek.tɪd/ · US /prəˈdʒek.tɪd/
Expected or planned to happen in the future.
The projected sales for this quarter are promising.
→ Doanh số dự kiến cho quý này rất hứa hẹn.
The projected costs for the project are quite high.→ Chi phí dự kiến cho dự án khá cao.
Đồng nghĩa
forecastedestimated
Collocations
projected growthprojected revenueprojected outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện dự đoán trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...