Kho từ › windsor

windsor

B2 danh từ riêng
thành phố ở Anh
UK /ˈwɪn.zər/ · US /ˈwɪn.zər/
A town in England known for its history.
Windsor is famous for its castle.
→ Windsor nổi tiếng với lâu đài của nó.
Windsor is famous for its castle.→ Windsor nổi tiếng với lâu đài của nó.
Đồng nghĩa
towncity
Collocations
Windsor CastleWindsor Great ParkWindsor town center
🎯 IELTS: Nêu thông tin về địa điểm trong phần nói.
Thành phố này có nhiều điểm tham quan lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...