Kho từ › buf

buf

B2 danh từ
bộ đệm
UK /bʌf/ · US /bʌf/
A temporary storage area for data.
The system uses a buffer to manage data.
→ Hệ thống sử dụng một bộ đệm để quản lý dữ liệu.
The buf holds data before it is processed.→ Bộ đệm lưu trữ dữ liệu trước khi được xử lý.
Đồng nghĩa
bufferstorage
Collocations
data bufmemory buf
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Bộ đệm thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...