buf
/bʌf/ B2
Nghĩa
bộ đệm
danh từ
Định nghĩa · A temporary storage area for data.
“The system uses a buffer to manage data.”Hệ thống sử dụng một bộ đệm để quản lý dữ liệu.
“The buf holds data before it is processed.”Bộ đệm lưu trữ dữ liệu trước khi được xử lý.
Cụm hay dùng
data bufmemory buf
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Bộ đệm thường dùng trong công nghệ thông tin.