Kho từ › sprint

sprint

B2 động từ
chạy nhanh
UK /sprɪnt/ · US /sprɪnt/
To run at full speed for a short distance.
He decided to sprint to catch the bus.
→ Anh ấy quyết định chạy nhanh để bắt xe buýt.
He decided to sprint to catch the bus.→ Anh ấy quyết định chạy nhanh để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
dashrun
Collocations
sprint racesprint training
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...