Kho từ › coaches

coaches

B2 danh từ
huấn luyện viên
UK /ˈkoʊtʃɪz/ · US /ˈkoʊtʃɪz/
A person who trains or instructs others in sports or skills.
The coaches prepared the team for the tournament.
→ Các huấn luyện viên đã chuẩn bị cho đội tuyển tham gia giải đấu.
The coaches helped the team improve their performance.→ Các huấn luyện viên đã giúp đội cải thiện hiệu suất của họ.
Đồng nghĩa
trainermentor
Collocations
sports coachespersonal coaches
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Huấn luyện viên rất quan trọng trong thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...